arachnoid membrane

arachnoid membrane

The surgeon carefully examines the delicate arachnoid membrane.

Định nghĩa

Danh từ: - Màng nhện: "arachnoid membrane" một trong ba lớp màng não (màng não cứng, màng nhện, màng nuôi) bao bọc bảo vệ não bộ tủy sống. nằmlớp giữa, giữa màng cứngngoài màng nuôitrong. Màng nhện cấu trúc giống mạng nhện, chứa dịch não tủy giúp đệm nuôi dưỡng hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Màng nhện nằm giữa màng cứng màng nuôi.)
  • (Viêm màng nhện được gọi là viêm màng nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arachnoid cyst": u nang màng nhện, một khối u lành tính hình thành từ màng nhện, thường chứa dịch não tủy.
    • The patient was diagnosed with an arachnoid cyst after an MRI scan. (Bệnh nhân được chẩn đoán u nang màng nhện sau khi chụp cộng hưởng từ.)
  • "Arachnoid granulations": hạt màng nhện, các cấu trúc nhỏ giúp hấp thụ dịch não tủy vào hệ tuần hoàn.
    • Arachnoid granulations are important for cerebrospinal fluid absorption. (Các hạt màng nhện rất quan trọng cho việc hấp thụ dịch não tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachnoid (tính từ/danh từ): thuộc về màng nhện hoặc mạng nhện; cũng tên gọi tắt của màng nhện.
    • The arachnoid layer is delicate and translucent. (Lớp màng nhện mỏng manh trong mờ.)
  • Arachnoiditis (danh từ): viêm màng nhện.
    • Arachnoiditis can cause chronic pain and neurological symptoms. (Viêm màng nhện có thể gây đau mãn tính các triệu chứng thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle meningeal layer: lớp màng não giữa (mô tả vị trí).
  • Arachnoid mater: màng nhện (tên gọi Latinh).
Các cụm từ liên quan
  • Arachnoid space: khoang màng nhện (khoang dưới màng nhện chứa dịch não tủy).
    • The cerebrospinal fluid circulates in the arachnoid space. (Dịch não tủy lưu thông trong khoang màng nhện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.